Máy đóng tube nhôm (Aluminum Tube Filling and Sealing Machine) là thiết bị chuyên dùng trong ngành dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm... để chiết rót sản phẩm vào tuýp nhôm và hàn kín đầu tuýp.
Phễu chứa sản phẩm (có thể gia nhiệt nếu cần).
Bộ định vị và cấp tuýp tự động.
Cơ cấu chiết rót định lượng
Bộ phận hàn kín đầu tuýp
Hệ thống in số lô, hạn sử dụng.
Băng tải chuyển tuýp ra ngoài sau khi đóng xong.
Bảng điều khiển (PLC, màn hình cảm ứng).
Đóng thuốc mỡ, kem bôi ngoài da, gel nha khoa.
Đóng mỹ phẩm như kem dưỡng, kem chống nắng.
Đóng hóa chất như dầu nhớt bôi trơn
Máy đóng tube nhôm FST-2400 do T&T MACHINERY chế tạo giúp tiết kiệm nhân công, đảm bảo độ kín khít, không rò rỉ, định lượng chính xác, đạt tiêu chuẩn GMP.
Loại tube: Nhôm (Aluminium)
1️⃣ Quy trình hoạt động hoàn toàn tự động bao gồm:
Tube ở khay chứa à Nạp tube vào khuôn à Định vị tube à Chiết thuốc àÉp dẹp đáy tube à Gấp đáy tube lần 1 à Gấp đáy tube lần 2 à Ép chặt nếp gấp đáy tube và đóng số lô à Thành phẩm.
2️⃣ Đưa tube vào khuôn thực hiện hoàn toàn bằng khí nén.
3️⃣ Định vị tube thật chính xác bằng hệ thống điều khiển hoạt động bởi step motor và sensor cảm biến.
4️⃣ Bơm chiết thật chính xác (sai số ±1%).
5️⃣ Phễu chứa thuốc được gắn cánh khuấy kiểu 01 lớp hoặc 02 lớp có khống chế nhiệt độ.
6️⃣ Kiểu gấp đáy tube: theo kiểu A thông dụng hoặc kiểu B.
7️⃣ Ép chặt nếp gấp đáy tube và đóng số lô đồng thời trên đáy tube.
8️⃣ Toàn bộ được làm bằng inox, phần tiếp xúc với thuốc được làm bằng inox 316L đáp ứng theo tiêu chuẩn GMP.
🔍Tìm hiểu thêm: Tiêu chuẩn GMP là gì? Lợi ích của GMP
9️⃣ Chức năng “không tube - không chiết”.
🔟 Hệ thống được lập trình bằng PLC với màn hình cảm ứng Touch-Screen.
⚠️ Các chức năng an toàn:
• Dừng khẩn cấp
• Cửa mở máy dừng
• Chuông báo thức khi máy chạy.
⚙️ Các chức năng kiểm soát và điều khiển:
• Không tube - không chiết
• Dừng khi quá tải
• Điều khiển định vị tube
📋 Chức năng khác:
• Hiển thị số lượng thành phẩm
• Hệ thống hiển thị lỗi trên màn hình và đèn tầng báo lỗi
|
Mô tả |
FST - 2400 |
|
Năng suất |
2400 tube/h |
|
Nguồn điện |
380V, 50Hz, 3phase |
|
Phạm vi chiết |
4 - 40g |
|
Độ sai lệch |
±1% |
|
Thể tích phễu |
40 L |
|
Khí nén |
3 - 4 bar |
|
Chiều dài tube |
150 mm (Max) |
|
Đường kính tube |
Ø10 - Ø25 mm |
|
Kích thước |
2000 x 1000 x 2000 mm |
|
Trọng lượng |
1000 Kg |